She attends fitness dance classes every morning.
Dịch: Cô ấy tham gia lớp nhảy thể dục mỗi sáng.
Fitness dance is a fun way to stay in shape.
Dịch: Múa thể dục là một cách vui vẻ để giữ dáng.
nhảy thể dục cardio
thể dục nhảy
thể lực
nhảy
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
iPhone (điện thoại thông minh của Apple)
khu vực hạ cánh
Công nhân xuất sắc
thị trường
món đồ màu phấn
phía nam nhất
tình nguyện giúp đỡ
giết