The celebratory dance at the wedding was beautiful.
Dịch: Múa mừng trong đám cưới thật đẹp.
They performed a celebratory dance after winning the championship.
Dịch: Họ đã biểu diễn một điệu múa mừng sau khi giành chức vô địch.
múa lễ hội
múa vui vẻ
lễ kỷ niệm
kỷ niệm
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Đủ
đội ngũ chiến dịch
thư mời nhập học
thông lệ được chấp nhận
sự đồng thời
Ý thức bảo vệ hoa
tiêu chí công việc
Món thịt nướng xiên que, thường được ướp gia vị và ăn kèm với nước sốt