She performed a hula dance at the festival.
Dịch: Cô ấy đã biểu diễn một điệu múa hula tại lễ hội.
Hula is a significant part of Hawaiian culture.
Dịch: Hula là một phần quan trọng của văn hóa Hawaii.
múa
buổi biểu diễn
người múa hula
múa hula
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Nữ lãnh đạo
Ngành bán lẻ nhìn lại chiến lược
Di sản Trump
thịnh vượng
phương pháp giảng dạy
lợi ích hợp pháp
Giáo dục mầm non
lục địa băng giá