He is very skilled at playing snooker.
Dịch: Anh ấy rất khéo léo khi chơi snooker.
They spent the evening playing snooker at the club.
Dịch: Họ đã dành buổi tối để chơi snooker ở câu lạc bộ.
bi-a
bi-a hồ
người chơi snooker
chơi snooker
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
đáng giá tiền
chế biến công nghiệp
hoàn cảnh không thể dự đoán trước
y học trong phòng thí nghiệm
tỉnh du lịch
Thí nghiệm thực tế
tăng cường trao đổi khoa học
Chế độ im lặng