We invite feedback on our new product design.
Dịch: Chúng tôi mời phản hồi về thiết kế sản phẩm mới của chúng tôi.
The speaker invited feedback from the audience.
Dịch: Diễn giả đã mời phản hồi từ khán giả.
thu thập phản hồi
đề nghị phản hồi
lời mời phản hồi
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Tìm ra nguồn gốc
báo cáo nông nghiệp
hợp đồng bảo hiểm
biển hiền hòa
cuộc họp lớp
vòng xoáy bất thường
sạc lại
vận số đổi thay