We need to broaden the scope of our investigation.
Dịch: Chúng ta cần mở rộng phạm vi điều tra.
The project aims to broaden the scope of international cooperation.
Dịch: Dự án nhằm mục đích mở rộng phạm vi hợp tác quốc tế.
mở rộng phạm vi
nới rộng phạm vi
phạm vi
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
Trung tâm âm nhạc
Đội hình thích ứng
Thiết bị hút
tư duy học hỏi
Người phục vụ (thức ăn, đồ uống) tại nhà hàng
phim truyện
Tái phát chấn thương
oanh tạc cơ thông minh