This is an advanced model of the car.
Dịch: Đây là một mô hình xe hơi tiên tiến.
The company uses an advanced model for predicting market trends.
Dịch: Công ty sử dụng một mô hình tiên tiến để dự đoán xu hướng thị trường.
mô hình phức tạp
mô hình hiện đại
tiên tiến
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
chuyến tàu rời ga
thái độ dễ gần
chiến binh mạnh
di chuyển khó khăn
Nhà công nghiệp
khu vực Bắc Cực
không đồng ý
câu lạc bộ bóng đá