The politician fell out of favor after the scandal.
Dịch: Chính trị gia mất sủng ái sau vụ bê bối.
That style of dress has fallen out of favor.
Dịch: Kiểu ăn mặc đó đã trở nên lỗi thời.
Sự bắt chước hài hước hoặc châm biếm một tác phẩm nghệ thuật, bài hát, hoặc một thể loại.