The vase broke into fragments.
Dịch: Cái bình vỡ thành nhiều mảnh.
fragments of pottery
Dịch: những mảnh gốm
mảnh
mảnh vỡ
sự phân mảnh
làm vỡ thành mảnh
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Dữ liệu huấn luyện AI
xử lý trách nhiệm pháp lý
giữ bình tĩnh
Đồ uống thông thường
không khí vui vẻ
Ngày đến hạn
chứng ăn đêm
Người Campuchia hoặc liên quan đến Campuchia.