The vase broke into fragments.
Dịch: Cái bình vỡ thành nhiều mảnh.
fragments of pottery
Dịch: những mảnh gốm
mảnh
mảnh vỡ
sự phân mảnh
làm vỡ thành mảnh
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Phần mềm độc hại
carbon dioxide
quạt đôi, quạt cặp
màn hình kỹ thuật số
Lề đường
khóa học kiểm toán
chế độ ủy nhiệm
Người thuận tay trái