The vase broke into fragments.
Dịch: Cái bình vỡ thành nhiều mảnh.
fragments of pottery
Dịch: những mảnh gốm
mảnh
mảnh vỡ
sự phân mảnh
làm vỡ thành mảnh
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
nản lòng
Nhân vật chính
sóc
Các lĩnh vực nghiên cứu
tăng cường kiểm soát
ngành công nghiệp làm mát
chó cứu hỏa
hệ thống chấm điểm