The bowl was filled with fragments of rice.
Dịch: Chiếc bát đầy mảnh gạo.
He swept up the fragments of rice from the floor.
Dịch: Anh ấy quét những mảnh gạo trên sàn.
hạt gạo
mảnh gạo
gạo
phân mảnh
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Giai đoạn cuộc đời
bài bạc
giày thể thao đa năng
khoảnh khắc ám ảnh
Nướng (thực phẩm) trên lửa hoặc than nóng
hoạt động đồng hành
Sự la mắng, sự quở trách
chỉ số quan trọng