Her poised performance won her the first prize.
Dịch: Màn trình diễn điềm tĩnh của cô ấy đã giúp cô ấy giành giải nhất.
The pianist delivered a poised performance despite the pressure.
Dịch: Nghệ sĩ piano đã có một màn trình diễn điềm tĩnh mặc dù áp lực.
khu vực thích hợp để sinh sản hoặc sinh trưởng của động vật hoặc thực vật