The LED screen displays vivid images.
Dịch: Màn hình LED hiển thị hình ảnh sống động.
We installed a new LED screen in the conference room.
Dịch: Chúng tôi đã lắp đặt một màn hình LED mới trong phòng hội nghị.
Màn hình hiển thị LED
Bảng LED
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
tự phát, tự nhiên
Buông lại vì sợ sai
ngày nghỉ bù
đậu phộng ăn vặt
nhạc cụ
lời khai
khó khăn về kinh tế
thảo mộc hoang dã