A stream of air blew through the open window.
Dịch: Một luồng không khí thổi qua cửa sổ đang mở.
The stream of air from the fan provided some relief from the heat.
Dịch: Luồng không khí từ quạt giúp giảm bớt cái nóng.
dòng không khí
luồng khí
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
quan hệ Mỹ - Ukraine
rủi ro kiểm toán
học phí tiết kiệm
chương trình du học
thông tin hàng hải
Trận đấu trên sân khách
biểu thị, chỉ ra
hoạt động sản xuất