He is too lazy to get out of bed.
Dịch: Anh ấy quá lười để dậy khỏi giường.
Don't be lazy, you need to finish your homework.
Dịch: Đừng lười biếng, bạn cần hoàn thành bài tập về nhà.
lười biếng
nhàn rỗi
sự lười biếng
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
tự chuốc lấy thất bại
mạng xã hội
khớp cắn lệch
Dịch vụ trước khi sinh
cây trồng theo mùa
xác thực hình ảnh
thủ công
khám phụ khoa