I enjoy watching film series.
Dịch: Tôi thích xem loạt phim.
The film series is very popular.
Dịch: Loạt phim này rất nổi tiếng.
chuỗi phim
sê-ri phim
phim
loạt
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Lịch sử Việt Nam
chấn thương khớp
thực phẩm đóng gói sẵn
nhóm VN30
cuộc tụ họp chúc mừng
chữa cháy cầm tay
tiên lượng thời gian điều trị
Thông báo đồ thất lạc