He bought a rotisserie chicken from the supermarket.
Dịch: Anh ấy mua một con gà quay từ siêu thị.
The rotisserie oven slowly turned the chickens.
Dịch: Lò quay từ từ quay những con gà.
quay trên xiên
quay bằng lò quay
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Livestream lan truyền
bãi đá sông Đỏ
tổng hợp
Tình yêu giữa các chị em
thuộc về khảo cổ học
sự hiếu thảo
mùng chùm
Ảnh hưởng ngay lập tức