noun
interpersonal relationships
/ˌɪntərˈpɜrsənl rɪˈleɪʃənʃɪps/ mối quan hệ giữa các cá nhân
noun
change of coach
sự thay đổi huấn luyện viên
noun phrase
Sharp increase in sales
/ʃɑːrp ˈɪnkriːs ɪn seɪlz/ Sự tăng trưởng mạnh trong doanh số
noun
burden of supporting a family
/ˈbɜːrdən əv səˈpɔːrtɪŋ ə ˈfæməli/ Áp lực nuôi gia đình
noun
part-time system
hệ thống làm việc bán thời gian