We perform a periodic inventory to ensure accuracy.
Dịch: Chúng tôi thực hiện kiểm kê định kỳ để đảm bảo tính chính xác.
The periodic inventory revealed some discrepancies.
Dịch: Việc kiểm kê định kỳ đã phát hiện ra một số sai lệch.
Kiểm kê thường xuyên
Đếm hàng định kỳ
Kiểm kê
Hàng tồn kho
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
khác biệt
Sự thay đổi đáng ngờ
học
thông điệp quan trọng
phản hồi lại cuộc gọi
dàn diễn viên nổi tiếng
ríu rít giải thích
quần trắng