The government announced an economic stimulus package to boost demand.
Dịch: Chính phủ đã công bố một gói kích thích kinh tế để thúc đẩy nhu cầu.
Tax cuts are often used as an economic stimulus.
Dịch: Giảm thuế thường được sử dụng như một biện pháp kích thích kinh tế.
biểu thị một khái niệm hoặc ý tưởng thông qua một từ hoặc cụm từ liên quan, thường là một phần của cái mà nó đại diện.