The coach encouraged confidence in his players.
Dịch: Huấn luyện viên khuyến khích sự tự tin ở các cầu thủ của mình.
Positive feedback can encourage confidence.
Dịch: Phản hồi tích cực có thể khuyến khích sự tự tin.
nâng cao sự tự tin
bồi dưỡng sự tự tin
khuyến khích
sự tự tin
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
chương trình hoạt động
rất chân thành và đầy cảm xúc
Diện mạo lộng lẫy
thực tế hỗn hợp
Giấy chứng nhận y tế
khoang chứa phía sau
kiểm tra nền tảng
phản ứng y tế công cộng