He has a defined face with high cheekbones.
Dịch: Anh ấy có một khuôn mặt góc cạnh với gò má cao.
The lighting accentuated her defined face.
Dịch: Ánh sáng làm nổi bật khuôn mặt sắc nét của cô ấy.
Khuôn mặt điêu khắc
Khuôn mặt chạm trổ
xác định, định hình
định nghĩa, sự xác định
02/01/2026
/ˈlɪvər/
hoàn toàn tự nhiên
Đại hội cổ đông
nhà sản xuất muối
cung cấp máu não
Đại nhạc hội
đại hồi
khái niệm pháp lý
Người dẫn chương trình truyền hình