The iron frame supports the building.
Dịch: Khung sắt đỡ tòa nhà.
He built an iron frame for his artwork.
Dịch: Anh ấy dựng một khung sắt cho tác phẩm nghệ thuật của mình.
khung kim loại
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Giao tiếp hai chiều
khó tiếp cận, không thể đến gần
ngành ẩm thực
Thực phẩm giàu omega-3
chấm dứt quyền lợi
con mạt; con ve
Điểm kiểm tra
bị phạt