The city is divided into various zones for development.
Dịch: Thành phố được chia thành nhiều khu vực để phát triển.
We need to establish safe zones for the community.
Dịch: Chúng ta cần thiết lập các khu vực an toàn cho cộng đồng.
khu vực
vùng
quy hoạch
phân khu
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
kẻ lừa đảo, kẻ gian
phân đỏ
Thiên thạch nhỏ
hiện tượng quang học
tình tin đồn
tàu chở hàng rời
khu vực sông
Bữa ăn nhẹ trước khi đi ngủ