The border region is heavily guarded.
Dịch: Khu vực biên giới được bảo vệ nghiêm ngặt.
Smuggling is common in the border region.
Dịch: Buôn lậu là phổ biến ở khu vực biên giới.
vùng biên cương
vùng giáp ranh
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
sự tinh chế
các bộ, ngành (chính phủ)
hợp đồng thông minh
chất làm dịu
góc nhọn
nụ cười gượng gạo
Cơ quan chuyên môn
thị trường năng lượng thay thế