The situation is inescapable.
Dịch: Tình huống này là không thể thoát khỏi.
His fate was inescapable.
Dịch: Số phận của anh ấy là không thể tránh khỏi.
không thể tránh được
tất yếu
không thể trốn thoát
sự trốn thoát
trốn thoát
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
bánh pháo
thời gian hiển thị
ngại hát trước đám đông
Chủ nghĩa tự hành hạ
thông tin nhanh
kiểu áo жиlê loè loẹt
Hẹp niệu đạo
cái chóp thông