The apartment boasts a modern living space.
Dịch: Căn hộ tự hào có một không gian sống hiện đại.
They are looking for a house with a modern living space.
Dịch: Họ đang tìm kiếm một ngôi nhà có không gian sống hiện đại.
Không gian sống đương đại
Môi trường sống hiện đại
hiện đại
không gian
sống
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
đặt phòng khách sạn
phương pháp học
nghiên cứu quốc gia
định luật vật lý
video giám sát
dữ liệu tạm thời
nghệ sĩ giàu kinh nghiệm
cử tạ