The apartment boasts a modern living space.
Dịch: Căn hộ tự hào có một không gian sống hiện đại.
They are looking for a house with a modern living space.
Dịch: Họ đang tìm kiếm một ngôi nhà có không gian sống hiện đại.
Không gian sống đương đại
Môi trường sống hiện đại
hiện đại
không gian
sống
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
Y học cổ truyền từ thảo mộc
Thúc đẩy sự hợp tác
làm việc với đồng nghiệp
lựa chọn của bạn
chẳng vợ con
chấp nhận, khoan dung
Nhiều người nguy kịch
gu ăn mặc thanh lịch