It is unlikely that it will rain tomorrow.
Dịch: Không có khả năng ngày mai trời mưa.
She finds it unlikely to win the lottery.
Dịch: Cô ấy thấy không có khả năng trúng số.
không chắc chắn
khó tin
sự không chắc chắn
khó xảy ra
02/01/2026
/ˈlɪvər/
lợi ích và rủi ro
nước thải sinh hoạt
thị trường di động
bông nhẹ
Bến tàu rồng
bộ sạc pin năng lượng mặt trời
tự công bố tiêu chuẩn
đau mãn tính