She likes to show off her figure.
Dịch: Cô ấy thích khoe dáng.
They are showing off their figures on the beach.
Dịch: Họ đang khoe dáng trên bãi biển.
khoe dáng
khoe thân
sự khoe dáng
sự khoe thân
02/01/2026
/ˈlɪvər/
sự đau đớn, sự khổ sở
học bạ
quyền con người
Thu giữ tài liệu
các hình phạt quy định
loạn tâm thần
muối tiêu
Mì ống hải sản