This library is a treasury of invaluable things.
Dịch: Thư viện này là một kho tàng quý giá.
Her knowledge is a treasury of invaluable things to the company.
Dịch: Kiến thức của cô ấy là một kho tàng quý giá cho công ty.
báu vật vô giá
bộ sưu tập vô giá
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
Sự nghiệp đầy tham vọng
thử thách khó khăn
để dành, dành riêng
tay cầm tiện dụng
Thị trường kết quả
có tính chất phá hoại
Siêu cuốn hút
bắp tay