We are experiencing difficulty negotiating the terms of the contract.
Dịch: Chúng tôi đang gặp khó khăn trong việc đàm phán các điều khoản của hợp đồng.
The main difficulty negotiating was the price.
Dịch: Khó khăn chính trong đàm phán là giá cả.
Thách thức đàm phán
Khó khăn trong thương lượng
đàm phán
sự đàm phán
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
Danh pháp
Tài liệu phản giáo dục
kích động bạo lực
bữa ăn
Nấu ăn khá ngon
nỗi sợ hãi
xuất hiện bên trên
chuyển giao