She has good communication skills.
Dịch: Cô ấy có khả năng trò chuyện tốt.
Communication skills are essential for success in this job.
Dịch: Khả năng trò chuyện rất quan trọng để thành công trong công việc này.
kỹ năng đối thoại
kỹ năng межличностного общение
giao tiếp
02/01/2026
/ˈlɪvər/
thiết bị phát và thu tín hiệu
kênh TikTok
bờ cát sỏi
kiểm tra ban đầu
cuộc đoàn tụ
khủng hoảng truyền thông
hoạt động văn hóa nghệ thuật
nhà xây dựng