He possesses innate leadership ability.
Dịch: Anh ấy sở hữu khả năng lãnh đạo bẩm sinh.
Her innate leadership ability helped the team succeed.
Dịch: Khả năng lãnh đạo bẩm sinh của cô ấy đã giúp đội thành công.
khả năng lãnh đạo tự nhiên
kỹ năng lãnh đạo vốn có
bẩm sinh
người lãnh đạo
lãnh đạo
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
màu trung tính
bài kiểm tra năng lực tiếng Anh
trái cây chua
em bé còn nhỏ
cảnh ảm đạm
Nhà phân tích môi trường
quy trình cứu sống
WWDC 2025