She has a natural leadership ability.
Dịch: Cô ấy có khả năng lãnh đạo tự nhiên.
His natural leadership ability is evident in his role as captain.
Dịch: Khả năng lãnh đạo tự nhiên của anh ấy thể hiện rõ trong vai trò đội trưởng.
khả năng lãnh đạo bẩm sinh
khả năng lãnh đạo vốn có
tự nhiên
người lãnh đạo
lãnh đạo
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Y học hội nhập
có tác động lớn
kỹ thuật lưu trữ mật ong
sự cho ăn
chuẩn bị
hằng số (noun); không đổi, liên tục (adjective)
chết, qua đời
cấp địa phương