He gave the rope a yank.
Dịch: Anh ấy đã kéo mạnh sợi dây.
She yanked the door open.
Dịch: Cô ấy đã giật mạnh cánh cửa ra.
kéo
giật
sự kéo mạnh
kéo mạnh
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Nâng cấp phần mềm
Sữa mẹ
băng, nhóm nhạc
bóng tối, bóng mát
bánh phở
Sự tô màu; hành động tô màu
thiên thần nổi loạn
chia sẻ gói