I love the taste of gelatin candy.
Dịch: Tôi thích vị của kẹo gelatin.
Gelatin candy comes in many flavors.
Dịch: Kẹo gelatin có nhiều hương vị.
kẹo gel
kẹo dẻo
gelatin
thạch hóa
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
đường nối
người đi bộ
Nhân viên tài liệu
người tạo hình
Hoạt động trong nghề
vẻ ngoài lộng lẫy
bao cát
vé máy bay