I love the taste of gelatin candy.
Dịch: Tôi thích vị của kẹo gelatin.
Gelatin candy comes in many flavors.
Dịch: Kẹo gelatin có nhiều hương vị.
kẹo gel
kẹo dẻo
gelatin
thạch hóa
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
các cung hoàng đạo
Syria
văn phòng biên tập
nghiên cứu phương pháp hỗn hợp
việc bán hàng qua internet
nhắm mục tiêu thế hệ Gen Z
kẻ bắt nạt
Nổi rần rần trở lại