His artful scheme to embezzle money was eventually exposed.
Dịch: Kế hoạch xảo quyệt biển thủ tiền của anh ta cuối cùng đã bị phanh phui.
She concocted an artful scheme to get promoted.
Dịch: Cô ta đã bày ra một mưu đồ tinh vi để được thăng chức.
Kế hoạch ranh mãnh
Chiến lược ma mãnh
02/01/2026
/ˈlɪvər/
ngày
hòa giải, làm trung gian
dũng cảm
Truyền thông tiếng Quan Thoại
cố vấn đầu tư
người nói, phát biểu, loa
khủng hoảng sức khỏe
trung tâm hỗ trợ