His artful scheme to embezzle money was eventually exposed.
Dịch: Kế hoạch xảo quyệt biển thủ tiền của anh ta cuối cùng đã bị phanh phui.
She concocted an artful scheme to get promoted.
Dịch: Cô ta đã bày ra một mưu đồ tinh vi để được thăng chức.
phát triển khoa học và công nghệ