This dress is a popular fashion item.
Dịch: Chiếc váy này là một item thời trang phổ biến.
She always buys new fashion items.
Dịch: Cô ấy luôn mua những item thời trang mới.
silic, một nguyên tố hóa học trong nhóm 14, thường được sử dụng trong sản xuất điện tử và công nghệ.