The company is holding a big sale event this weekend.
Dịch: Công ty tổ chức một hội sale lớn vào cuối tuần này.
I bought this dress at a sale event.
Dịch: Tôi đã mua chiếc váy này tại một hội sale.
Khuyến mãi
Sự kiện khuyến mãi
bán
đang giảm giá
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Kế hoạch kinh tế
Tóm tắt các lý do
các nghĩa vụ hành chính
Cách cư xử, thái độ
giải đặc biệt
vẻ ngoài nổi bật
mất liên lạc
mũi phẳng