The exhibition fair showcased the latest innovations in technology.
Dịch: Hội chợ triển lãm đã trưng bày những đổi mới mới nhất trong công nghệ.
Many vendors participated in the annual exhibition fair.
Dịch: Nhiều nhà cung cấp đã tham gia hội chợ triển lãm hàng năm.
Visitors from around the world attended the exhibition fair to explore new products.
Dịch: Khách tham quan từ khắp nơi trên thế giới đã tham dự hội chợ triển lãm để khám phá các sản phẩm mới.
Acrylate là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm este của acrylic acid, thường được sử dụng trong sản xuất nhựa, sơn, keo, và các vật liệu composite.