He is involved in many extra-curricular activities.
Dịch: Anh ấy tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa.
Extra-curricular activities can help students develop their skills and interests.
Dịch: Các hoạt động ngoại khóa có thể giúp học sinh phát triển các kỹ năng và sở thích của mình.
mạo danh nhân viên giao hàng
Sự rời khỏi hoặc di cư hàng loạt, thường để tránh hoặc thoát khỏi một tình cảnh hoặc nơi chốn.