The company faced unforeseen circumstances that delayed the project.
Dịch: Công ty đã đối mặt với những hoàn cảnh không thể dự đoán trước khiến dự án bị trì hoãn.
Due to unforeseen circumstances, the flight was canceled.
Dịch: Vì những hoàn cảnh không lường trước, chuyến bay đã bị hủy bỏ.
trải nghiệm suy ngẫm, thiền định hoặc cảm nhận sâu sắc về bản thân hoặc thế giới xung quanh
Sự phun ra của plasma từ bề mặt mặt trời, thường đi kèm với các hoạt động từ trường.