The draftsman created detailed architectural plans.
Dịch: Họa viên đã tạo ra các bản vẽ kiến trúc chi tiết.
She worked as a draftsman in the engineering firm.
Dịch: Cô ấy làm họa viên trong công ty kỹ thuật.
Nhận thức về hình ảnh hoặc khả năng nhận biết hình ảnh trực quan