The draftsman created detailed architectural plans.
Dịch: Họa viên đã tạo ra các bản vẽ kiến trúc chi tiết.
She worked as a draftsman in the engineering firm.
Dịch: Cô ấy làm họa viên trong công ty kỹ thuật.
họa viên
nhà thiết kế
việc vẽ kỹ thuật
phác thảo
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
đơn vị tiền tệ
tính không đầy đủ
leo núi
làm ô uế, làm mất linh thiêng
tầng bình lưu
Bánh snack, đồ ăn nhẹ
chất tăng cường bột
Nhân viên công nghệ thông tin