The dress features a beautiful snake pattern.
Dịch: Chiếc váy có họa tiết rắn đẹp.
She painted the wall with a snake pattern for a unique look.
Dịch: Cô ấy đã vẽ lên tường một họa tiết rắn để có vẻ ngoài độc đáo.
họa tiết hình rắn
họa tiết zigzag
rắn
họa tiết
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Tuần hoàn não
xây dựng mối quan hệ
trận động đất dị thường
thưởng hàng năm
đồ dùng học tập
báo cáo xác nhận
văn hóa hâm mộ
dải, phạm vi, khoảng