She received an exotic rose as a gift from abroad.
Dịch: Cô ấy nhận được một bông hoa hồng kỳ lạ làm quà từ nước ngoài.
The garden features a variety of exotic roses.
Dịch: Khu vườn có nhiều loại hoa hồng ngoại lai.
hoa ngoại lai
hoa hồng hiếm
hoa hồng
ngoại lai
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
điểm tập trung
Bị nhiễm
cột hàng rào
Ngôn ngữ cử chỉ
Lời chúc sinh nhật muộn
Giải thưởng khuyến khích
câu lạc bộ
Tổn thương