I can envision a better future for us.
Dịch: Tôi có thể hình dung một tương lai tốt đẹp hơn cho chúng ta.
She envisioned her dream house by the lake.
Dịch: Cô ấy đã hình dung ngôi nhà mơ ước của mình bên hồ.
tưởng tượng
hình dung
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
lưới kim loại
kết thúc bất ngờ
món bún nước
tự học
trở nên già, quá trình lão hóa
đối phó, xử lý
làm nóng lên
MXH rầm rộ