The effectiveness of the new policy was evident.
Dịch: Tính hiệu quả của chính sách mới rất rõ ràng.
We need to measure the effectiveness of our marketing strategies.
Dịch: Chúng ta cần đo lường tính hiệu quả của các chiến lược tiếp thị của mình.
Her effectiveness as a leader has been recognized by everyone.
Dịch: Tính hiệu quả của cô ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo đã được mọi người công nhận.
Đảo Sulawesi, một hòn đảo lớn nằm ở Indonesia, nổi tiếng với đa dạng sinh học và nền văn hóa phong phú.
Không gian hỗ trợ và phát triển cá nhân hoặc nhóm trong một môi trường an toàn và khuyến khích