They had a secret date last night.
Dịch: Họ đã có một buổi hẹn hò bí mật tối qua.
I found out about their secret date.
Dịch: Tôi đã phát hiện ra cuộc hẹn hò bí mật của họ.
Cuộc gặp bí mật
Cuộc hẹn bí mật
hẹn hò bí mật
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
cá đáy
Bạn có thể trò chuyện bằng tiếng Việt không?
nồi lẩu điện
túi khí bung
chuyên chế
ngành viễn thông
Những khó khăn trong cuộc sống
cống hiến cho