We need to systematize our approach to this project.
Dịch: Chúng ta cần hệ thống hóa cách tiếp cận của mình đối với dự án này.
The goal is to systematize the data for easier analysis.
Dịch: Mục tiêu là hệ thống hóa dữ liệu để dễ dàng phân tích.
tổ chức
phân loại
hệ thống
hệ thống hóa
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
doanh nghiệp quốc gia
Chưa thanh toán
tiếng gọi người thân
ít calo
cơ hội mua vé
suy nghĩ bị ảnh hưởng
sự thành thạo công nghệ
Du lịch