The church district is responsible for overseeing multiple congregations.
Dịch: Hạt giáo có trách nhiệm giám sát nhiều giáo đoàn.
Each church district has its own administrative structure.
Dịch: Mỗi hạt giáo có cấu trúc quản lý riêng.
Lỗi thời trang, thường chỉ những trang phục hoặc phong cách không phù hợp hoặc lỗi mốt.