I had to wait in the queue for an hour.
Dịch: Tôi phải chờ trong hàng đợi một giờ.
The queue at the ticket counter was long.
Dịch: Hàng đợi ở quầy vé rất dài.
She joined the queue to get her coffee.
Dịch: Cô ấy đã vào hàng đợi để lấy cà phê.
sự im lặng (thể hiện sự từ chối giao tiếp hoặc lạnh nhạt với ai đó)